Search Header Logo
TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH TOKUTEI TP CHƯƠNG 3

TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH TOKUTEI TP CHƯƠNG 3

Assessment

Presentation

•

Other

•

KG

•

Hard

Created by

Mẫn Thị

Used 1+ times

FREE Resource

1 Slide • 9 Questions

1

TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH TOKUTEI TP CHƯƠNG 4 PHẦN 1

Slide image

2

Multiple Choice

略語 (りゃくご)

1

kiểm chứng

2

chữ viết tắt

3

dự đoán

3

Multiple Choice

危害要因分析 (きがいよういんぶんせき)

1

kiểm tra loại bỏ sản phẩm lỗi

2

phương pháp khắc phục

3

phân tích yếu tố gây hại

4

Multiple Choice

排除 (はいじょ)

1

loại bỏ

2

điều tra

3

phát hiện

5

Multiple Choice

Sắt

1

鉄 (てつ)

2

銅 (あかがね)

3

お金

6

Multiple Choice

điểm quản lý quan trọng

1

金属探知機 (きんぞくたんちき)

2

修正措置

(しゅうせいそち )

3

重要管理点 (じゅうようかんりてん)

7

Multiple Choice

監視(モニタリング) かんし

1

dự đoán

2

quan sát

3

xử lý

8

Multiple Choice

đưa vào, chuyển vào

1

搬入(はんにゅう)

2

調合 (ちょうごう)

3

充填 (じゅうてん)

9

Multiple Choice

đóng, niêm phong

1

密接(みっせつ)

2

密封(みっぷう)

3

密集(みっしゅう)

10

Multiple Choice

抗生物質 (こうせいぶっしつ)

1

thuốc kháng sinh

2

thuốc trừ sâu

3

thuốc tiêu chảy

pattern-tertiary

TỪ VỰNG CHUYÊN NGÀNH TOKUTEI TP CHƯƠNG 4 PHẦN 1

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 10

SLIDE