Search Header Logo

quizz 2409

Authored by tran phuongnga

Arts

1st Grade

Used 1+ times

quizz 2409
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ " vast " nghĩa là gì ?

rộng lớn, mênh mông
hẹp hòi
bình thường
nhỏ bé

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ " dwell" nghĩa là gì ?

Cư trú, sống.
Ngủ, nghỉ ngơi.
Chạy trốn, lẩn tránh.
Chơi đùa, giải trí.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ " freight " nghĩa là gì ?

Hàng hóa vận chuyển
Dịch vụ giao hàng
Chi phí vận chuyển
Hàng hóa xuất khẩu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ " reins " nghĩa là gì ?

dây xích
dây thừng
dây cương
dây điện

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ " sleigh " nghĩa là gì ?

xe trượt tuyết
xe đẩy tuyết
xe trượt băng
xe trượt nước

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ " veil " nghĩa là gì ?

màn chắn
màn cửa
màn che
màn hình

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ " weigh " nghĩa là gì ?

Cân sức
Cân bằng
Cân nặng
Cân đo

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?