Search Header Logo

BÀI 2-HSK1

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

BÀI 2-HSK1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

42 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

早上

Zǎoshang_/_(sáng sớm; buổi sáng)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

早上_/_Zǎoshang_/_(sáng sớm; buổi sáng)VD:_我每天早上七点起床。 Wǒ měitiān zǎoshang qī diǎn qǐchuáng. (Tôi dậy lúc 7 giờ sáng mỗi ngày.)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

上午

shàngwǔ_/_(buổi sáng )
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

上午_/_shàngwǔ_/_(buổi sáng )VD:_上午我有一个重要的会议。 Shàngwǔ wǒ yǒu yī gè zhòngyào de huìyì. (Vào buổi sáng, tôi có một cuộc họp quan trọng.)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

中午

zhōngwǔ_/_(buổi trưa)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

中午_/_zhōngwǔ_/_(buổi trưa)VD:_中午我们一起去吃饭吧。 Zhōngwǔ wǒmen yīqǐ qù chīfàn ba. (Vào buổi trưa, chúng ta cùng đi ăn nhé.)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

下午

xiàwǔ_/_(buổi chiều)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

下午_/_xiàwǔ_/_(buổi chiều)VD:_下午我要去上课。 Xiàwǔ wǒ yào qù shàngkè. (Vào buổi chiều, tôi phải đi học.)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

晚上

wǎnshàng_/_(tối; buổi tối; ban tối; tối muộn)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

晚上_/_wǎnshàng_/_(tối; buổi tối; ban tối; tối muộn)VD:_晚上我们去看电影。 Wǎnshàng wǒmen qù kàn diànyǐng. (Vào buổi tối, chúng ta sẽ đi xem phim.)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

你是哪国人?

nǐ shì nǎ guórén?_/_(Bạn đến từ nước nào?)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

你是哪国人?_/_nǐ shì nǎ guórén?_/_(Bạn đến từ nước nào?)VD:_你是哪国人? Nǐ shì nǎ guó rén? (Bạn là người nước nào?)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

Nǐ_/_(Bạn)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

你_/_Nǐ_/_(Bạn)VD:_你今天怎么样? Nǐ jīntiān zěnme yàng? (Hôm nay bạn thế nào?)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?