Search Header Logo

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Authored by Chinh Nguyen

World Languages

University

Used 2+ times

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "to imitate" trong tiếng Anh?

bước chân

nhược điểm

bắt chước

vượt qua

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "to reverse" trong tiếng Anh?

đảo ngược

lướt qua

xanh mướt

rượt bắt

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "step, pace" trong tiếng Anh?

bước chân

nhược điểm

bắt chước

vượt qua

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "in turn" trong tiếng Anh?

lẫn lượt

đảo ngược

suốt mướt

cái lược

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "wet" trong tiếng Anh?

ướt át

nhược điểm

bắt chước

cái lược

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào có nghĩa là "comb" trong tiếng Anh?

cái lược

bước chân

suốt mướt

lẫn lượt

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Rau muống thường mọc ở đâu?

Trên núi

Ở đầm lầy

Trong sa mạc

Trên cát

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?