Search Header Logo

Kiếm tra từ vựng & đọc hiểu tiếng Hàn cơ bản

Authored by Minh Giang

Other

University

Used 1+ times

Kiếm tra từ vựng & đọc hiểu tiếng Hàn cơ bản
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "con đường"?

다리

학교

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "bàn tay"?

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "ga tàu hoả"?

기차역

버스정류장

공항

학교

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "xe đạp"?

자동차

자전거

버스

기차

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ nào dưới đây có nghĩa là "em bé"?

어른

여자

아이

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "행복하다" có nghĩa là gì?

Hạnh phúc

Buồn

Thất vọng

Chán

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "공부하다" có nghĩa là gì?

Vui chơi

Đá bóng

Đi chợ

Học tập

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?