Search Header Logo

Quiz về từ vựng tiếng Anh

Authored by Trân Châu Nguyễn

English

University

Used 1+ times

Quiz về từ vựng tiếng Anh
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

60 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does 'benefit (n) / 'benɪfɪt /' mean?

chung

hiệu quả

phạt những người vẽ bậy

lợi ích

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does 'blanket (n) / 'blæŋkɪt /' mean?

lên cân

mụn

chăn

bao gồm

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does 'charitable (adj) / 'tʃærɪtəbl /' mean?

chia thành

béo, chất béo

mái ấm, nhà tình thương, nhà cứu trợ

từ thiện

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does 'donate (v) / dəʊˈneɪt /' mean?

người tình nguyện, đi tình nguyện

tìm kiếm

hiến tặng, đóng góp

mua

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does 'make a difference / meɪk ə 'dɪfərəns /' mean?

người tình nguyện, đi tình nguyện

từ thiện

làm thay đổi (cho tốt đẹp hơn)

cung cấp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does 'mentor (n) / 'mentɔːr /' mean?

thầy hướng dẫn

dịch vụ

nông thôn

ảnh hưởng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

What does 'mural (n) / 'mjʊərəl /' mean?

hiến tặng, đóng góp

côn trào

tranh khổ lớn

lợi ích

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?