Search Header Logo

Từ Vựng bài 1

Authored by Wayground Content

World Languages

Professional Development

Used 11+ times

Từ Vựng bài 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

学生 (xuéshēng)

Nghĩa: học sinh

Nghĩa: giáo viên

Nghĩa: bác sĩ

Nghĩa: kỹ sư

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

助理 (zhùlǐ)

Nghĩa: trợ lý

Nghĩa: giám đốc

Nghĩa: nhân viên

Nghĩa: trợ giảng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

请坐 (qǐng zuò)

Nghĩa: mời ngồi

Nghĩa: cảm ơn

Nghĩa: xin lỗi

Nghĩa: tạm biệt

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

老师 (lǎoshī)

Nghĩa: giáo viên

Nghĩa: học sinh

Nghĩa: bác sĩ

Nghĩa: kỹ sư

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

校长 (xiàozhǎng)

Nghĩa: hiệu trưởng

Nghĩa: giáo viên

Nghĩa: học sinh

Nghĩa: nhân viên văn phòng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

请进 (qǐng jìn)

Mời vào

Xin lỗi

Cảm ơn

Tạm biệt

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

吗 (ma)

Nghĩa: không?

Nghĩa: có phải không?

Nghĩa: làm ơn?

Nghĩa: tại sao?

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?