Search Header Logo

Quiz từ vựng tiếng Việt

Authored by w wtrg

English

University

Used 1+ times

Quiz từ vựng tiếng Việt
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

54 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 1: tolerance

Sự khoan dung, tha thứ

Sự đồng cảm, thấu hiểu

Lòng biết ơn, cảm kích

Sự bất bình đẳng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 2: witnessing

Chứng kiến, quan sát

Đang tập dượt, luyện tập

Được kỳ vọng, mong đợi

Làm phiền, quấy rầy

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 3: underside

Mặt dưới, đáy

Bề mặt, mặt trên

Nơi trú ẩn, nơi ẩn náu

Sự tràn, đổ tràn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 4: rehearsing

Đang tập dượt, luyện tập

Làm trống, đổ hết

Đào sâu, làm sâu sắc

Chứng minh, thể hiện

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 5: exuberance

Sự phấn khích, tràn đầy năng lượng

Sự dâng trào, tăng vọt

Sự khoan dung, tha thứ

Sự bất bình đẳng

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 6: surfaces absorb

Bề mặt hấp thụ

Bề mặt, mặt trên

Mặt dưới, đáy

Sự tràn, đổ tràn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Câu 7: emptying

Làm trống, đổ hết

Đang tập dượt, luyện tập

Giảm dần, suy giảm

Tăng cường, mạnh mẽ hơn

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?