Search Header Logo

HSK4-BÀI 11

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 3+ times

HSK4-BÀI 11
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

36 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

书本

shūběn _/_(Sách, sách vở)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

书本_/_ shūběn _/_(Sách, sách vở)VD她喜欢读各种书本。 tā xǐhuan dú gèzhǒng shūběn. Cô ấy thích đọc các loại sách

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

蚂蚁

mǎyǐ _/_(Kiến)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

蚂蚁_/_mǎyǐ _/_(Kiến)VD我看到了很多蚂蚁。 wǒ kàn dàole hěnduō mǎyǐ. Tôi nhìn thấy rất nhiều kiến.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

kāi _/_(mở)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

开_/_kāi _/_(mở)VD她轻轻地开了抽屉。【她輕輕地開了抽屜。】 tā qīng qīng de kāile chōutì. Cô ấy nhẹ nhàng mở ngăn kéo.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

zhāi _/_(Hái (hoa))
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

摘_/_zhāi _/_(Hái (hoa))VD别摘那朵花。 bié zhāi nà duǒ huā. Đừng hái bông hoa đó.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

duǒ _/_(Bông (hoa), đám (mây))
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

朵_/_duǒ _/_(Bông (hoa), đám (mây))VD那边有一朵白云。 nà biān yǒu yī duǒ báiyún. Bên đó có một đám mây trắng.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

jiā _/_(Kẹp, cặp, xen vào giữa)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

夹_/_jiā _/_(Kẹp, cặp, xen vào giữa)VD用钳子夹住烧红的铁。 yòng qiánzǐ jiāzhù shāo hóngdetiě。 Dùng kìm để kẹp miếng sắt nung đỏ.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

醒来

xǐnglái _/_(Tỉnh dậy, thức dậy)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

醒来_/_xǐnglái _/_(Tỉnh dậy, thức dậy)VD我早上六点醒来。 wǒ zǎoshang liù diǎn xǐng lái. Tôi thức dậy lúc sáu giờ sáng.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?