
H3 bài 7 (1)
Quiz
•
World Languages
•
University
•
Medium
Hùng Tiểu
Used 3+ times
FREE Resource
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '放' có nghĩa là gì?
phát hiện
giao nộp
đặt, để
từ chức
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '签证' có nghĩa là gì?
visa
túi xách tay
người hâm mộ bóng đá
bình thường
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '丢三落四' có nghĩa là gì?
giải vô địch
phát điên
được, trúng
hay quên
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '精神' có nghĩa là gì?
đặt, để
từ chức
để, vì
tinh thần
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '正常' có nghĩa là gì?
bình thường
khâm phục
tạm dừng
đủ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '发狂' có nghĩa là gì?
giống như
phát điên
có thể
túi áo
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ '期间' có nghĩa là gì?
khoảng thời gian
được, trúng
từ chức
hay quên
Create a free account and access millions of resources
Similar Resources on Wayground
18 questions
Thành ngữ
Quiz
•
University
15 questions
CB2 Buổi 4
Quiz
•
University
10 questions
Bài 2 sgk 7
Quiz
•
University
10 questions
Fun Fun Korean 1 - Bài 12
Quiz
•
University
13 questions
HSK1-BÀI 9
Quiz
•
University
10 questions
Fun Fun Korean 1 - Bài 8
Quiz
•
University
10 questions
Fun Fun Korean 1 - Bài 5
Quiz
•
University
10 questions
TV - Bài 3.1
Quiz
•
University
Popular Resources on Wayground
11 questions
Hallway & Bathroom Expectations
Quiz
•
6th - 8th Grade
20 questions
PBIS-HGMS
Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
"LAST STOP ON MARKET STREET" Vocabulary Quiz
Quiz
•
3rd Grade
19 questions
Fractions to Decimals and Decimals to Fractions
Quiz
•
6th Grade
16 questions
Logic and Venn Diagrams
Quiz
•
12th Grade
15 questions
Compare and Order Decimals
Quiz
•
4th - 5th Grade
20 questions
Simplifying Fractions
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Multiplication facts 1-12
Quiz
•
2nd - 3rd Grade
