
N3 - Bài 3 Từ vựng
Authored by Mai Phạm
World Languages
3rd Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
ひきます
引きます
かきます
書きます
ききます
磨きます
はたらきます
聞きます
みがきます
働きます
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
磨きます
会社で
聞きます
音楽を
書きます
靴を
働きます
ひもを
引きます
作文を
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Làm việc
書きます
Viết
働きます
Nghe
引きます
Kéo, rút
磨きます
Mài, trải, cọ
聞きます
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
とどきます
働きます
うごきます
置きます
はたらきます
向きます
むきます
届きます
おきます
動きます
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
置きます
本を机の上に
動きます
明日
届きます
スーパーで
働きます
会社に
向きます
車は
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Làm việc
向きます
Đặt, để
動きます
Đến, tới
届きます
Chuyển động
置きます
Hướng đến
働きます
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
てつだいます
買います
かいます
会います
はらいます
払います
ねがいます
手伝います
あいます
願います
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?