Search Header Logo

BÀI 15-HSK 1

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 4+ times

BÀI 15-HSK 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

21 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

认识

Rènshí_/_(Quen biết)
Tèbié(đặc biệt)
zhèngcháng(Bình thường)
késòu(ho)

Answer explanation

认识_/_Rènshí_/_(Quen biết)***VDA:你和李小姐是什么时候认识的?_/_A: Nǐ hé lǐ xiǎojiě shì shénme shíhòu rènshí de?_/_(A: Bạn và cô Lý quen nhau khi nào?)***VD

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

nián_/_(Năm)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
piàn(cái)

Answer explanation

年_/_nián_/_(Năm)***VDB:我们是2011年9月认识的。_/_B: Wǒmen shì 2011 nián 9 yuè rènshí de._/_(B: Chúng tôi quen nhau vào tháng 9 năm 2011.)***VD

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

大学

dàxué_/_(Trường đại học)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

大学_/_dàxué_/_(Trường đại học)***VDB:我们是在学校认识的,她是我大学同学。_/_B: Wǒmen shì zài xuéxiào rènshí de, tā shì wǒ dàxué tóngxué._/_(B: Chúng tôi quen nhau ở trường. Cô ấy là bạn cùng lớp đại học của tôi.)***VD

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

饭店

fàndiàn_/_(Khách sạn, nhà hàng)
xià xuě(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

饭店_/_fàndiàn_/_(Khách sạn, nhà hàng)***VDA:你们是怎么来饭店的?_/_A: Nǐmen shì zěnme lái fàndiàn de?_/_(A: Các bạn đến khách sạn bằng cách nào?)***VD

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

出租车

chūzū chē_/_(Taxi)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

出租车_/_chūzū chē_/_(Taxi)***VDB:我们是坐出租车来的。_/_B: Wǒmen shì zuò chūzū chē lái de._/_(B: Chúng tôi đến bằng taxi.)***VD

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

一起

yīqǐ_/_(Cùng nhau)
qìwēn(Nhiệt độ)
zhùyuàn-(Nằm viện)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

一起_/_yīqǐ_/_(Cùng nhau)***VDB:他是和朋友一起开车来的。_/_B: Tā shì hé péngyǒu yīqǐ kai chē lái de._/_(B: Ông ấy và bạn cùng lái xe đến đây)***VD

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

高兴

gāoxìng_/_(Vui mừng)
dī(Thấp)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

高兴_/_gāoxìng_/_(Vui mừng)***VDA:很高兴认识您!李小姐。_/_A: Hěn gāoxìng rènshí nín! Lǐ xiǎojiě._/_(A: Cô Lý, rất vui được biết cô)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?