Search Header Logo

TỪ VỰNG 23- CHUẨN

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

12th Grade

Used 2+ times

TỪ VỰNG 23- CHUẨN
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

53 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

特别

Tèbié_(đặc biệt)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

特别***Tèbié_(đặc biệt)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

北方

běifāng_(phía bắc, phương bắc)
tóuténg(Đau đầu)
kètīng (phòng khách)
zhèngcháng(Bình thường)

Answer explanation

北方***běifāng_(phía bắc, phương bắc)

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

南方

nánfāng_(phía nam, Phương Nam)
tóuténg(Đau đầu)
guā fēng(Gió thổi)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)

Answer explanation

南方***nánfāng_(phía nam, Phương Nam)

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

下雪

shàngyī (Đồ mặc phía trên, chỉ áo khoác)
xià xuě_(tuyết rơi)
hánlěng(lạnh giá)
guàhào(đăng ký)

Answer explanation

下雪***xià xuě_(tuyết rơi)

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

tiáo(Lượng từ đồ vật dài và nhẹ)
chǎng_(Lượng từ Cơn, trận)
rénmen(mọi người, người ta)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

场***chǎng_(Lượng từ Cơn, trận)

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

气温

késòu(ho)
qìwēn_(Nhiệt độ)
hēisè(Màu đen)
rénmen(mọi người, người ta)

Answer explanation

气温***qìwēn_(Nhiệt độ)

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

lán sè (Màu xanh da trời)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
guā fēng(Gió thổi)
dī_(Thấp)

Answer explanation

低***dī_(Thấp)

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?