
14/12
Authored by 22040514 UYÊN
English
5th Grade
Used 2+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
62 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
distance (n) có nghĩa tiếng Việt là gì?
khoảng cách
thời gian biểu
lễ kỷ niệm
diễn tập vở kịch
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
timetable (n) có nghĩa tiếng Việt là gì?
cuộc họp
thời gian biểu
lễ kỷ niệm
diễn tập vở kịch
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
anniversary celebration có nghĩa tiếng Việt là gì?
cuộc họp
chăm sóc
lễ kỷ niệm
diễn tập vở kịch
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
rehearse the play có nghĩa tiếng Việt là gì?
cuộc họp
chăm sóc
sự kiểm tra sức khỏe
diễn tập vở kịch
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
meeting (n) có nghĩa tiếng Việt là gì?
cuộc họp
chăm sóc
sự kiểm tra sức khỏe
người bệnh
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
take care of = look after có nghĩa tiếng Việt là gì?
nhà báo
chăm sóc
sự kiểm tra sức khỏe
người bệnh
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
check-up có nghĩa tiếng Việt là gì?
nhà báo
uốn, làm xoăn
người bệnh
sự chăm sóc sức khỏe
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?