Search Header Logo

Từ vựng bài 28

Authored by Thu Phan

World Languages

12th Grade

Used 3+ times

Từ vựng bài 28
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

26 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "租" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Mượn

Thuê

Tiền

Vay

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "房租" trong tiếng Trung có nghĩa là gì trong tiếng Việt?

Tiền thuê phòng

Thu nhập

Thuê nhà

Tiền điện

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "满意" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Lộn xộn, bừa bãi

Hài lòng

Buồn bã

Vui vẻ

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "Lộn xộn" trong tiếng Trung viết thế nào?

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "周围" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Hoàn cảnh

Môi trường

Xung quanh

Chu vi

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "环境" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Hoàn cảnh, môi trường

Xung quanh

Chu vi

Phong cảnh

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "厨房" trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

Nhà bếp

Phòng khách

Phòng ngủ

Nhà tắm

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?