Search Header Logo

Động từ nhóm 2- N4

Authored by Trangpipi Hoang

World Languages

2nd Grade

Used 2+ times

Động từ nhóm 2- N4
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Trồng (cây)

あげる

Bắt nạt

うえる

植える

Cho

いじめる·

Sống, sống sót

いきる

生きる

2.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Muộn, trễ

おりる

下りる

hạ xuống, đi xuống

うける

受ける

Nhận, tiếp thu

おくれる

遅れる

Xuống (xe)

おりる

降りる

3.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Đếm

かぞえる

数える

dọn dẹp, sắp xếp cho ngăn nắp

かける

掛ける

mắc, treo lên

かかる

tốn (thời gian, tiền bạc)

かたづける

片づける

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Vay, mượn

かんがえる

考える

So sánh

きこえる

聞こえる

nghe thấy

かりる

借りる

Suy nghĩ, cân nhắc

くれべる

比べる

5.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

nghe thấy

くれべる

比べる

Suy nghĩ, cân nhắc

かんがえる

考える

Vay, mượn

かりる

借りる

So sánh

きこえる

聞こえる

6.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Cho mình

さしあげる

差し上げる

Trả lời

くれる

暮れる

tặng, biếu (cách nói lịch sự)

くれる

Lặn ( mặt trời), hết (ngày, tháng)

こたえる

答える

7.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Tìm các cặp tương ứng sau

Nói, kể, phát biểu

まける

負ける

Giảm cân

やせる

Thua, thất bại

まちがえる

間違える

Nhầm, lỗi

もうしあげる

申し上げる

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?