Search Header Logo

Búp măng non 2

Authored by Chandra Phạm

Education

1st - 5th Grade

Used 6+ times

Búp măng non 2
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

45 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"你会不会做饭?" có nghĩa là:

Do you like cooking? (bạn có thích nấu ăn không?)

Can you bake? (Bạn biết nướng bánh không?)

Are you a chef? (bạn là đầu bếp?)

Can you cook? (bạn biết nấu cơm không?)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Có nghĩa tiếng Trung là:

包子

奶茶

比萨

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm của từ “包子”:

bāo zī
bāo zè
bāo zi

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào có nghĩa tương ưng với hình bên?

老师

秘书

总经理

妈妈

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

“秘书” Có nghĩa tiếng Việt là:

nhân viên
giám đốc
quản lý
thư ký

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Media Image

Từ nào có nghĩa tương ưng với hình bên?

爸爸

老师

厨师

好吃

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Phiên âm của từ "厨师" là:

chú shǐ
chú shīng
chú shī
chú shen

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?