Search Header Logo

Quiz Từ Vựng Listening bài 6

Authored by Cẩm Tú Mai

English

University

Quiz Từ Vựng Listening bài 6
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'pass' có nghĩa là gì?

Giấy tờ tùy thân

Vé máy bay

Giấy phép lái xe

Giấy thông hành

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Một dặm tương đương với bao nhiêu km?

4.0 km

1.6 km

2.5 km

3.2 km

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'manufacture' có nghĩa là gì?

Sản xuất

Nhập khẩu

Tiêu thụ

Xuất khẩu

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'discount' có nghĩa là gì?

Tăng giá

Chiết khấu

Khuyến mãi

Giảm giá

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Cụm từ 'for sale' có nghĩa là gì?

Chỉ bán online

Không bán

Đã bán

Dành để bán

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'fund-raising' có nghĩa là gì?

Tiết kiệm

Gây quỹ

Chi tiêu

Đầu tư

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ 'upstairs' có nghĩa là gì?

Trên gác

Dưới tầng

Trong nhà

Ngoài trời

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?