Search Header Logo

HSK1 第一课

Authored by Kim Tri

World Languages

University

Used 17+ times

HSK1 第一课
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

15 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Chữ Hán nào dưới đây có phiên âm là "xuésheng" ?

老师

生词

学生

我们

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 10 pts

Điền từ thích hợp vào chỗ trống.

我们....................学生。

不

是

有

第

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Dịch câu này sang tiếng Trung .

Tôi uống trà sữa, bạn uống gì ?

wǒ hē shuǐ ,nǐ hē shénme ?

wǒ hē nǎichá ,nǐ hē ma ?

wǒ hē nǎichá ,nǐ hē shénme ?

wǒ hē niúnǎi ,nǐ hē shuǐ ma ?

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

A : 老师、对不起 !

B : .............................

没关系

不是

是

学生

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 10 pts

Điền chữ Hán thích hợp vào chỗ trống?

你们学............吗?

汉语

中国

什么

是

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

45 sec • 10 pts

Điền vào chỗ trống:

A :你是学生吗 ?

B:.......

吗

是

对不起

小

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

1 min • 15 pts

phiên âm lần lượt của những chữ Hán 小 、国 、周 、我 này là :

xiǎo

shuǐ

guó

xǐhuan

xiǎo

guó

xuésheng

wǒ

xiǎo

guó

zhōu

wǒ

shuǐ

nǐ

wǒ

hànyǔ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy

Already have an account?