
TỪ VỰNG HSK2
Authored by T T
World Languages
2nd Grade
Used 5+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
50 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "gōngzuò" là:
工商
工作
工会
工具
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "shēntǐ" là:
身材
身高
亲身
身体
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "jièshào" là:
接近
结束
结婚
介绍
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "xiàozhǎng" là:
学习
校长
学校
校园
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "liúxué" là:
留下
流行
留学
流利
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ "diànnǎo"là:
头脑
电脑
电影
电话
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hán tự đúng của từ " shuìjiào" là:
起床
睡懒觉
睡觉
谁教
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
By signing up, you agree to our Terms of Service & Privacy Policy
Already have an account?