
第31課の言葉
Authored by Anonymous Anonymous
Professional Development
Professional Development
Used 13+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
46 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tìm, tìm thấy, tìm ra
みつけます
Dự ( thi )
きゅうけいします
Tiếp tục
とります
Nghỉ giải lao
うけます
Xin ( nghỉ )
つづけます
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Trụ sở chính
どうぶつえん
Suối nước nóng
おんせん
Sở thú
してん
Chi nhánh
だいがくいん
Cao học
ほんしゃ
3.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại theo đúng thứ tự sau:
1. Cao học 2. Phát biểu 3. Sở thú 4. Cuộc triển lãm 5. Nhà thờ
きょうかい
だいがくいん
はっぴょう
どうぶつえん
てんらんかい
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
はっぴょう
けっこんしき
れんきゅう
おそうしき
さくぶん
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tìm, tìm thấy, tìm ra
きゅうけいします
Tiếp tục
みつけます
Nghỉ giải lao
つづけます
Đăng kí
うけます
Dự ( thi )
もうしこみます
6.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại theo đúng thứ tự sau:
1. Kì thi đầu vào 2. Bài tập làm văn 3. Chi nhánh 4. Suối nước nóng 5. Trụ sở chính
してん
ほんしゃ
さくぶん
おんせん
にゅうがくしけん
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
Tên 1 danh họa người Tây Ban Nha
バリ
Tên nhà ga ở tỉnh Hyogo
しんこうべ
Tên của tàu Shinkansen
ピカソ
Hòn đảo ở Indonexia
のぞみ
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?