
復習ー第8課
Authored by Anonymous Anonymous
Professional Development
Professional Development

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
46 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn nghĩa đúng cảu từ vựng đã cho
ハンサム
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Chọn đúng nghĩa từ đã cho.
しずか
Yên tĩnh
Ồn ào, náo nhiệt
Bận rộn
Rảnh rỗi
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm nghĩa tương ứng các từ đã cho.
いそがしい
Cũ
ふるい
Bận rộn
あたらしい
Tuyệt vời
ひま
Mới
すてき
Rảnh rỗi
4.
DRAG AND DROP QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn từ đúng điền vào ô trống.
ホンせんせい (a) きれいです。 (b) しんせつです。
5.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp đúng các từ đúng theo nghĩa đã cho.
1. Người dáng cao 2. Thú vị 3. Vui vẻ 4. Náo nhiệt 5. Nổi tiếng
にぎやかです
ゆうめいです
たのしいです
おもしろいです
せがたかいです
6.
LABELLING QUESTION
1 min • 1 pt
Kéo đáp án đúng vào hình cho sẵn
しろい
あおい
あかい
くろい
7.
DRAG AND DROP QUESTION
1 min • 1 pt
Chọn trợ từ đúng điền vào chổ trống
せんしゅう、おおさかえき (a) しんせつなひと (b) あいました。
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?