
Q1.B13
Authored by Chuong Canh
World Languages
University
Used 10+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
29 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
không có
重
cái va-ly
这儿
nặng
没(有)
có
箱子
đây
有
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
thuốc
红
cũ, xưa
轻
nhẹ
药
đỏ
黑
đen, tối
旧
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
thuốc Tây
中药
thuốc Bắc
茶叶
đồ dùng hàng ngày
日用品
trà
西药
trong
里
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
mưa
衣服
chiếc, cái (lượng từ)
雨
quần áo
件
ô, dù
雨伞
cái (lượng từ)
把
5.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
từ điển
本
nước
香水
nước hoa
水
quyển, cuốn
瓶
chai
词典
6.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
đĩa CD
张
cây (lượng từ)
包
bút
支
gói
光盘
trang (lượng từ)
笔
7.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
bản đồ
铅笔
ghế
圆珠笔
báo
地图
bút chì
椅子
bút bi
报纸
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?