
Q1.B10
Authored by Chuong Canh
World Languages
University
Used 4+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
22 questions
Show all answers
1.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
làm việc
职员
nhân viên
办公室
ở, sống
办公
phòng làm việc
在
tìm, kiếm
找
2.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
cửa, cổng
家
ở, cư trú
门
nhỉ, còn...
呢
nhà, gia đình
楼
nhà gác, lầu
住
3.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
biết
知道
số
号
điện
房间
điện thoại
电话
gian phòng
电
4.
MATCH QUESTION
1 min • 1 pt
Tìm các cặp tương ứng sau
điện thoại
手
tay
手机
số không
号码
lời, tiếng thoại
话
số thứ tự
零
5.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại thành câu:
这
是
吗?
请问,
办公室
6.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại thành câu:
在
吗?
王
老师
7.
REORDER QUESTION
1 min • 1 pt
Sắp xếp lại thành câu:
他
的
学生
是
我
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Microsoft
or continue with
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?