Search Header Logo

TỪ VỰNG - Quản lý vệ sinh ③

Authored by ミンサン Minh Sang

others

Used 3+ times

TỪ VỰNG - Quản lý vệ sinh ③
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

1.危険温度帯

-10~60°C
10~60°C
-10~-60°C

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

2. くりかえすもの

thực phẩm làm lạnh
thực phẩm làm nóng
Lặp đi lặp lại
Chỉ làm 1 lần

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

3. 内臓(ないぞう)

bên trong
bên ngoài
phần thân
nội tạng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

4. 生で食べる

ăn sống
ăn tái
ăn chín

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

5. 中心温度

Gia nhiệt
Nhiệt độ trung tâm
Trung tâm nhiệt đới
Nhiệt độ trung bình

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

6. 高温保管(こうおんほかん)

Bảo quản nhiệt độ cao
Bảo quản nhiệt độ vừa
Bảo quản nhiệt độ thấp

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

7. 取り除き

Loại bỏ
Thêm vào
Ổn định
phụ thuộc

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?