Search Header Logo

ENGLISH 9: VOCABULARY UNIT 1

Authored by Phương Uyênnn

English

9th Grade

Used 27+ times

ENGLISH 9: VOCABULARY UNIT 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

75 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Artisan (n) có nghĩa là?

thợ làm nghề thủ công

thợ đánh cá

công nhân

không có đáp án

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Pottery" (n) có nghĩa là gì?

Đồ thực phẩm

Đồ thủ công

Đồ gốm

Giấy tờ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Craft" (n) có nghĩa là gì?

đồ thủ công

đồ gốm sứ

đồ tái chế

đồ chơi trẻ em

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Set up" có nghĩa là gì?

sáng tạo

từ bỏ

vứt bỏ

thành lập

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Take over" có nghĩa là gì?

Từ bỏ

Tiếp quản

Thành lập

Bỏ qua

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"Attraction" có nghĩa là gì?

Địa điểm

Sự sợ hãi

Điểm/ Sự hấp dẫn

Đánh lạc hướng

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

"workshop" có nghĩa là gì?

công ty

công trường

công xưởng

không có đáp án

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?