Search Header Logo

G6 U6.4 vocab

Authored by Hoa Nguyen

English

6th Grade

Used 1+ times

G6 U6.4 vocab
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

81 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Romania

nước Rumani (ở đông nam Âu)
đồng tiền
rửa, giặt
xa, xa cách, đi xa

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

coin

đồng tiền
rửa, giặt
xa, xa cách, đi xa
to, lớn tiếng

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

wash

rửa, giặt
xa, xa cách, đi xa
to, lớn tiếng
sự tạo nên, tạo ra, sự sáng tạo

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

away

xa, xa cách, đi xa
to, lớn tiếng
sự tạo nên, tạo ra, sự sáng tạo
bằng cách làm như vậy

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

aloud

to, lớn tiếng
sự tạo nên, tạo ra, sự sáng tạo
bằng cách làm như vậy

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

creating

sự tạo nên, tạo ra, sự sáng tạo
bằng cách làm như vậy
nhiều màu sắc, sặc sỡ

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

by doing so

bằng cách làm như vậy
nhiều màu sắc, sặc sỡ
chiếu sáng

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?