Search Header Logo

Từ đồng nghĩa - Từ trái nghĩa

Authored by Tea-Rex Grừ

World Languages

7th Grade

Used 43+ times

Từ đồng nghĩa - Từ trái nghĩa
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

10 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "gan dạ"?

Dũng cảm

Nhút nhát

Khỏe mạnh

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "thi sĩ"?

nhà thơ

nhà văn

kiến trúc sư

cô Trà

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "heo"?

lợn

gia súc

động vật

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ đồng nghĩa với từ "mổ xẻ"?

Phẫu thuật

Chặt chém

Lo lắng

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ "tô" và "bát" là cặp từ đồng nghĩa ...

hoàn toàn

không hoàn toàn

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Các từ "chết", "hi sinh", "bỏ mạng" có thể thay thế cho nhau trong mọi trường hợp được không?

Không

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Tìm từ trái nghĩa với "cá tươi"?

cá ươn

cá héo

cá già

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?