Search Header Logo

3. 일상생활

Authored by Trí Bùi

Other

1st Grade

Used 35+ times

3.  일상생활
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

20 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ sau đây có nghĩa là gì 이야기하다 - 공부하다 

nghe - học

nói chuyện - ăn

nói chuyện - học

học - nghỉ ngơi

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ sau đây có nghĩa là gì 듣다   - 말하다

nghe - nói

nói chuyện - ăn

nói chuyện - học

học - nghỉ ngơi

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ sau đây có nghĩa là gì 자다 - 먹다

nghe - nói

nói chuyện - ăn

ăn - ngủ

ngủ - ăn

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ sau đây có nghĩa là gì 운동하다 - 만나다 

nghe - nói

nói chuyện - ăn

vận động - gặp gỡ

ngủ - ăn

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ sau đây có nghĩa là gì " nhiều - ít "

많다 - 적다 

크다 - 자다

재미있다 - 재미없다

좋다 - 나쁘다

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

từ sau đây trong tiếng hàn là gì :  âm nhạc - phim

영화 - 차 

차 - 음악

우유- 차

음악 - 영화

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

tân ngữ không có p/c sẽ đi cùng tiểu từ

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?