Search Header Logo
复习生词汉语

复习生词汉语

Assessment

Presentation

World Languages

1st - 5th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Trịnh Thư

Used 4+ times

FREE Resource

1 Slide • 20 Questions

1

​复习生词第十二课

By Trịnh Thư

2

Multiple Choice

Question image

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Bàn tay'?

1
2
3
4

3

Multiple Choice

Question image

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Ngọt'?

1
2
3
4

4

Multiple Choice

Question image

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Bút chì'?


1
圆规
2
水彩笔
3
马克笔
4
铅笔

5

Multiple Choice

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Đi thẳng về phía trước'?

1
向右走
2
回头看
3

往前走

4
向左转

6

Multiple Choice

Question image

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Khách sạn / Nhà nghỉ'?

1

图书馆

2
宾馆
3
宿舍
4

饭馆

7

Multiple Choice

Question image

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Cười'?

1
2

3

4

8

Multiple Choice

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Luôn luôn / Liên tục / Thẳng' (khi chỉ phương hướng)?

1

一般

2

去年

3
一直
4

时间

9

Multiple Choice

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Dài, mọc , sinh trưởng'?

1

2
3

4

10

Multiple Choice

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là 'Lớp (học) / Ca làm việc'?

1
2

3

4

11

Multiple Choice

Question image

Từ tiếng Trung nào có nghĩa là ' Giao lộ'?

1

路口

2

丁字路口

3

一直

4
十字路口

12

Multiple Choice


Pinyin chính xác của chữ Hán '妻子' (Vợ) là gì?

1
qīzīng
2
qīzi
3
qīzǐ
4
qīzī

13

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '零' (Số 0) là gì?

1
líng
2
lǐng
3
lìng
4
língg

14

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '度' (Độ/Đơn vị đo) là gì?

1
độ
2
dọ
3
4

15

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '雪' (Tuyết) là gì?

1
xuee
2
xie
3
xuě
4
xue

16

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '穿' (Mặc là gì?

1
chūn
2
quān
3
shūan
4
chuān

17

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '进' (Vào/Đi vào) là gì?

1
jìng
2
jǐn
3
jīnqì
4
jìn

18

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '远' (Xa) là gì?

1
yuān
2
yuǎn
3
yūn
4
yǔn

19

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '弟弟' (Em trai) là gì?

1
dì dī
2
dī dī
3
dì tì
4
dì dì

20

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '近' (Gần) là gì?

1
jǐn
2
jìng
3
jīn
4
jìn

21

Multiple Choice

Pinyin chính xác của chữ Hán '便宜' (Rẻ) là gì?

1
píngyí
2
piányí
3
piányǐ
4
piánjì

​复习生词第十二课

By Trịnh Thư

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 21

SLIDE