Search Header Logo
Bài test Hán ngữ 1 bài 13~15 trên máy tính

Bài test Hán ngữ 1 bài 13~15 trên máy tính

Assessment

Presentation

•

World Languages

•

6th - 8th Grade

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

Lan Nguyen

Used 6+ times

FREE Resource

0 Slides • 15 Questions

1

Multiple Choice

Tìm phiên âm tương ứng cho các từ

1.新 2.旧 3.轻 4.重

1

1. Jiù 2. Xīn 3. Qīng 4. Zhòng

2

1. Xīn 2. Jiù 3. Zhòng 4. Qīng

3

1. Qīng 2. Jiù 3. Xīn 4. Zhòng

4

1. Xīn 2. Jiù 3. Qīng 4. Zhòng

2

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

我的书很新,你的 — 很旧。

Type answer...

3

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

A. 这是什么?

B. 这是冰淇淋。

C. 这是什么————?

D. 这是巧克力(Chocolate)冰淇淋。

Type answer...

4

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

妳有没有手机?

有啊,我的——在这儿呢。

Type answer...

5

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

A. 那是什么?

B. ——英文词典。

Type answer...

6

Fill in the Blanks

Điền lượng từ thích hợp

我买四 _ 雨伞。

Type answer...

7

Fill in the Blanks

Điền lượng từ thích hợp

我有五 _ 书。

Type answer...

8

Fill in the Blanks

Điền lượng từ thích hợp

我看到两_ 老师。

Type answer...

9

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

我住在十楼,她 — 住在十楼。

Type answer...

10

Fill in the Blanks

Dùng 也,都,还 điền vào chỗ trống:

他学习汉语,我也学习汉语,我们 _ 学习汉语。

Type answer...

11

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

A. 这些

Type answer...

报纸?

B. 不是

12

Fill in the Blanks

Điền vào chỗ trống:

你有中国地图吗?

我没有————。

Type answer...

13

Fill in the Blanks

Sắp xếp câu:

你 喝 奶茶 咖啡 喝 还是?

Type answer...

14

Fill in the Blanks

Sắp xếp câu:

还是 他的 自行车 旧的 新的 是?

Type answer...

15

Open Ended

Hãy viết ít nhất 12 câu bằng chữ Hán để giới thiệu về gia đình mình!

(Mỗi câu đúng được 0.5 điểm, tổng cộng tối đa 6 điểm)

pattern-tertiary

Tìm phiên âm tương ứng cho các từ

1.新 2.旧 3.轻 4.重

1

1. Jiù 2. Xīn 3. Qīng 4. Zhòng

2

1. Xīn 2. Jiù 3. Zhòng 4. Qīng

3

1. Qīng 2. Jiù 3. Xīn 4. Zhòng

4

1. Xīn 2. Jiù 3. Qīng 4. Zhòng

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 15

MULTIPLE CHOICE