Search Header Logo
review L10

review L10

Assessment

Presentation

•

English

•

Professional Development

•

Practice Problem

•

Medium

Created by

Minh Nguyen

Used 2+ times

FREE Resource

0 Slides • 20 Questions

1

Multiple Choice

Biểu hiện của âm /^/:

1

"o" + phụ âm

2

"u" + phụ âm

3

"e" + phụ âm

4

al, au, aw

2

Multiple Choice

Từ "complete" được chia âm tiết như sau:

1

com-ple-te

2

com-plete

3

co-mple-te

4

com-pl-ete

3

Multiple Choice

Từ "apply" được chia âm tiết như sau:

1

ap-ply

2

a-pplay

3

app-ly

4

ap-pl-y

4

Multiple Choice

Từ "birthday" được chia âm tiết như sau:

1

bir-thday

2

birth-day

3

birt-hday

4

birt-hday

5

Multiple Choice

Từ "puzzle" được chia âm tiết như sau:

1

puz-zle

2

puzz-le

3

pu-zzle

4

pu-zz-le

6

Multiple Choice

Từ "discernible" được chia âm tiết như sau:

1

dis-cer-ni-ble

2

dis-cer-nib-le

3

di-scer-nib-le

4

dis-ce-rni-ble

7

Multiple Choice

Biển hiện của âm /i:/ là:

1

ee, ea, -y, ai, ay

2

-e, ea, ee, ey, ay, -y

3

-e, ea, ee, e_e, ie, ey, -y

4

ei, -y, ea, -e, ·

8

Multiple Choice

Biển hiện của âm /ei/ là:

1

ee, ey, eigh, au, a_e

2

-a, ai, ay, ey, eigh, a_e, ea, au

3

al, ai, ie, au, aw

4

wa, ee, -a, eigh, a_e, ai

9

Multiple Choice

Bạn vừa nghe được từ:

1

ken

2

cane

3

came

4

game

10

Multiple Choice

Bạn vừa nghe được từ:

1

seek

2

sick

3

seed

4

sit

11

Multiple Choice

Bạn vừa nghe được từ:

1

sick

2

seak

3

seed

4

sit

12

Multiple Choice

Bạn vừa nghe được từ:

1

ship

2

sheep

3

sip

4

seep

13

Multiple Choice

Bạn vừa nghe được từ:

1

fill

2

feal

3

feel

4

feed

14

Multiple Choice

Bạn vừa nghe được từ:

1

sheep

2

ship

3

seep

4

sip

15

Multiple Choice

Bạn vừa nghe được từ:

1

same

2

seem

3

game

4

seam

16

Multiple Choice

Biểu hiện của âm /e/:

1

"e" + phụ âm

ea + d

2

"i" + phụ âm

3

"a" + phụ âm

4

"o" + phụ âm

17

Multiple Choice

Biểu hiện của âm /o/:

1

"u" + phụ âm

2

"o" + phụ âm

au, al, aw

wa

3

al, ao, au

4

wa, wa, al

18

Multiple Choice

Biểu hiện của âm /æ/:

1

al, au

2

"a" + phụ âm

3

"a" + phụ âm

au, al, aw

4

ea + d

19

Multiple Choice

Biểu hiện của âm /ɪ/:

1

"y" + phụ âm

2

"i" + phụ âm

3

ea + d

"e" + phụ âm

4

al, au, aw

20

Multiple Choice

"L" đứng cuối từ được đọc là âm:

1

/L/

2

/ồ/ nhẹ

3

/ồ/ như Tiếng Việt

4

Tất cả đều sai

pattern-tertiary

Biểu hiện của âm /^/:

1

"o" + phụ âm

2

"u" + phụ âm

3

"e" + phụ âm

4

al, au, aw

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 20

MULTIPLE CHOICE