Search Header Logo
Từ vựng 10

Từ vựng 10

Assessment

Presentation

•

Other

•

8th Grade

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

Pham Hang

Used 43+ times

FREE Resource

0 Slides • 14 Questions

1

Multiple Choice


"рис" по-вьетнамски

1
bánh
2
mì
3
phở
4
gạo

2

Multiple Choice


"лист" по-вьетнамски

1
hoa
2
rễ
3

lá/giấy

4
cành

3

Multiple Choice


"здесь" по-вьетнамски

1

ở đây

2
đó
3
này
4
điều này

4

Multiple Choice


"имя" по-вьетнамски

1

phụ danh

2
tên
3

nick name

4

5

Multiple Choice


"место" по-вьетнамски

1

thủ đô

2
địa điểm
3

đất

4

thành phố

6

Multiple Choice


"летом" по-вьетнамски

1

vào mùa hè

2
mùa đông
3
mùa xuân
4
mùa thu

7

Multiple Choice


"словарь" по-вьетнамски

1
từ điển
2
từ vựng
3

quyển vở

4

8

Multiple Choice


"письмо" по-вьетнамски

1
thư điện tử
2

3

bưu điện

4
thư

9

Multiple Choice


"зимой" по-вьетнамски

1
mùa thu
2
mùa hè
3

vào mùa đông

4
mùa xuân

10

Multiple Choice


"спасибо" по-вьетнамски

1

xin lỗi

2

tạm biệt

3
cảm ơn
4

xin

11

Multiple Choice


"газета" по-вьетнамски

1
tờ báo
2

hóa đơn

3

giấy

4
tin tức

12

Multiple Choice


"магазин" по-вьетнамски

1
cửa sổ
2

ki-

3
cửa hàng
4

trung tâm thương mại

13

Multiple Choice


"экскурсия" по-вьетнамски

1

đi bộ

2

đi xe

3

kì nghỉ

4

ngày làm việc

14

Multiple Choice


"поликлиника" по-вьетнамски

1
bệnh viện
2

trạm xá

3

trường học

4

thư viện

pattern-tertiary


"рис" по-вьетнамски

1
bánh
2
mì
3
phở
4
gạo

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 14

MULTIPLE CHOICE