Search Header Logo
Từ vựng 9

Từ vựng 9

Assessment

Presentation

•

Other

•

8th Grade

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

Pham Hang

Used 58+ times

FREE Resource

0 Slides • 23 Questions

1

Multiple Choice

"мать" по-вьетнамски

1

2
bà
3
chị
4
mẹ

2

Multiple Choice

"где" по-вьетнамски

1

ai?

2

tại sao?

3

khi nào?

4

ở đâu?

3

Multiple Choice

"нет" по-вьетнамски

1
không
2
vâng
3
có
4

có thể

4

Multiple Choice

"днём" по-вьетнамски

1
ban đêm
2

vào buổi chiều

3
buổi sáng
4
ban tối

5

Multiple Choice

"тётя" по-вьетнамски

1
dì, cô
2
bà
3
mẹ
4
chị

6

Multiple Choice

"дядя" по-вьетнамски

1
cô
2
bà
3
ông
4

chú, bác

7

Multiple Choice

"студент" по-вьетнамски

1
sinh viên
2

giảng viên

3
học sinh
4

trợ

8

Multiple Choice

"игра" по-вьетнамски

1

đi chơi

2

công viên

3

nhạc

4
trò chơi

9

Multiple Choice

"студентка" по-вьетнамски

1
sinh viên nữ
2
học sinh nữ
3

giảng viên

4

trợ

10

Multiple Choice

"аптека" по-вьетнамски

1
trung tâm y tế
2

cửa

3

bệnh viện

4
nhà thuốc

11

Multiple Choice

"институт" по-вьетнамски

1

trường đại học tổng

2
học viện
3
cơ sở
4

trường đại học đơn ngành

12

Multiple Choice

"правда" по-вьетнамски

1

làm ơn

2

dối trá

3

hiểu

4
sự thật

13

Multiple Choice

"жарко" по-вьетнамски

1

lạnh

2

mát

3

ấm áp

4

nóng bức

14

Multiple Choice

"здравствуй" по-вьетнамски

1
chào mừng
2
xin lỗi
3
tạm biệt
4
xin chào

15

Multiple Choice

"яблоко" по-вьетнамски

1
dưa hấu
2
quả lê
3
táo
4
cam

16

Multiple Choice

"бабушка" по-вьетнамски

1

bà

2

bố

3

mẹ

4

ông

17

Multiple Choice

"минута" по-вьетнамски

1
ngày
2
phút
3
giờ
4
giây

18

Multiple Choice

"спасибо" по-вьетнамски

1

xin chào

2

tạm biệt

3
cảm ơn
4

xin lỗi

19

Multiple Choice

"машина" по-вьетнамски

1

xe bus

2
xe đạp
3
xe tải
4
ô tô

20

Multiple Choice

"пожалуйста" по-вьетнамски

1
xin chào
2
cảm ơn
3

làm ơn/ok

4
xin lỗi

21

Multiple Choice

"остановка" по-вьетнамски

1

rẽ trái

2

đi tiếp

3

sự dừng lại

4

rẽ phải

22

Multiple Choice

"до свидания" по-вьетнамски

1
tạm ngừng
2
tạm dừng
3
xin chào
4
tạm biệt

23

Multiple Choice

"ёж" по-вьетнамски

1

con chuột

2

con nhím

3

con mèo

4

con chó

pattern-tertiary

"мать" по-вьетнамски

1

2
bà
3
chị
4
mẹ

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 23

MULTIPLE CHOICE