

Deadlines DLE
Presentation
•
English
•
Vocational training
•
Practice Problem
•
Hard
Quân Đỗ
Used 2+ times
FREE Resource
15 Slides • 5 Questions
1
Deadlines
By Quân Đỗ
2
Vocabulary
3
Gấp, khẩn cấp
This is an urgent task
Urgent
The report was submitted on time,
On time (Đúng giờ/đúng hạn)
4
Open Ended
Đây là một nhiệm vụ khẩn cấp – chúng ta phải hoàn thành trong hôm nay.
Báo cáo được nộp đúng hạn nên sếp rất hài lòng.
Nếu không đi ngay, chúng ta sẽ không đến đúng giờ đâu.
Tôi luôn cố gắng đến chỗ làm đúng giờ.
5
My workload has doubled since last month.
Workload (Khối lượng công việc)
I’m completely overloaded this week.
Be overloaded (Bị quá tải)
I don’t think I can make it (Tôi nghĩ mình không kịp/không thể tham gia)
The deadline is too tight — I don’t think I can make it.
6
Open Ended
Khối lượng công việc của tôi đã tăng gấp đôi từ tháng trước.
Chúng ta cần chia khối lượng công việc một cách công bằng hơn.
Tuần này tôi hoàn toàn bị quá tải.
Anh ấy bị quá tải vì các cuộc họp liên tục.
Nhóm của chúng tôi đang quá tải, không thể nhận thêm việc.
Xin lỗi, tôi nghĩ mình không tham gia được cuộc họp lúc 3 giờ.
Tôi không nghĩ mình tới văn phòng kịp trước 8 giờ.
7
Drag and Drop
A: Can you finish this report by tonight?
B: I’m afraid I won’t be
A: Is it _
B: Yes. The deadline is really _
8
I’m really tight on time, can we talk later?
Be tight on time (Thiếu thời gian, bị gấp giờ)
I’ve got too much on my plate this week.
Too much on my plate (Có quá nhiều việc phải làm)
I feel rushed whenever we have back-to-back meetings.
Rushed (Gấp gáp, vội vàng)
9
Open Ended
Chúng ta đang gấp giờ, nên hãy rút ngắn buổi họp nhé.
Cô ấy bị gấp giờ nên đã bỏ bữa trưa.
Tôi có thể chuyển việc này cho người khác không? Tôi đã có quá nhiều việc rồi.
Xin lỗi tôi quên mất – hôm qua tôi có quá nhiều việc.
Thiết kế này trông hơi vội – có lẽ chúng ta cần thêm thời gian.
Chúng tôi thì gấp quá nên quên kiểm tra lại số liệu.
10
I think I can manage this task by Friday.
Manage (in time) (Xoay sở được, kịp lúc)
The deadline is really tight — we only have one day.
Tight (Gấp, chặt, eo hẹp – thường nói về thời gian)
Will you be able to join the call later?
Be able to (Có thể, đủ khả năng)
11
Open Ended
Nó đã Khó thật đấy, nhưng chúng tôi đã xoay sở hoàn thành dự án đúng hạn.
Bạn sẽ có xoay sở kịp trước hạn chót không?
Lịch hôm nay của tôi kín (chặt lắm), nhưng tôi sẽ cố giúp.
Chúng ta đang bị giới hạn về ngân sách và thời gian.
Tôi không chắc là có thể hoàn thành việc này hôm nay.
Bạn cần có khả năng làm việc dưới áp lực trong công việc này.
12
Role Play
Quản lý:
Quân, em có thể hoàn thành công việc gấp này trước 5 giờ chiều hôm nay không?
Bạn:
Em rất muốn giúp, nhưng thật sự là em đang quá tải công việc rồi.
Em đang bị quá tải hoàn toàn ạ.
13
Role Play
Quản lý:
Em có thể xoay sở kịp không? Anh sẽ cho em bonus mà, đừng lo, task này quan trọng lắm
Bạn:
Em không nghĩ là em kịp trước 5 giờ — hạn chót này gấp quá.
Em có thể xin lùi đến sáng mai được không ạ?
14
Role Play
Quản lý:
Được thôi, miễn là xong trước 9 giờ sáng. Nếu xong trước cuộc họp sáng mai thì bonus nhé
Bạn:
Cảm ơn anh! Em sẽ đảm bảo là làm xong đúng giờ ạ.
15
Speaking Practice
16
A: Is your job sometimes urgent?
A: Do you always arrive on time?
B: Yes / No and Why?
B: Yes / No
17
A:
How’s your workload these days?
B: It’s been _____ lately. I’m totally quá tả with back-to-back tasks and emails.
18
A:
Can you join the 4 p.m. meeting today?
B:
Yes / I'd love to but....
19
A:
Why do you look so stressed today?
B:
Yes / I'd love to but.... (đang có quá nhiều thứ phải làm
20
A:
Do you think you’ll finish the report before the deadline?
B:
Chặt, vẫn có thể xoay sở nếu tập trung
Deadlines
By Quân Đỗ
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 20
SLIDE
Similar Resources on Wayground
17 questions
Bài học không có tiêu đề
Presentation
•
Professional Development
17 questions
[MCE - 2023] KĨ NĂNG CỘNG TÁC - MICROSOFT CERITIFIED EDUCATOR
Presentation
•
Professional Development
10 questions
Tài Chình Tiền Tệ
Presentation
•
KG
10 questions
Hương B2
Presentation
•
KG
10 questions
Bé với an toàn giao thông
Presentation
•
KG
17 questions
Toa trà thuốc ốm
Presentation
•
KG
18 questions
20240724 小测验2
Presentation
•
KG
11 questions
SInh bài 1
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
24 questions
PBIS-HGMS Day 10
Quiz
•
6th - 8th Grade
10 questions
HCS SCI 03 Summer School Review 3
Quiz
•
3rd Grade
11 questions
Home Scope
Quiz
•
7th - 8th Grade
15 questions
HCS SCI 05 Summer School Assessment 3 Review
Quiz
•
5th Grade
35 questions
Lufkin Road Middle School Student Handbook & Policies Assessment
Quiz
•
7th Grade
18 questions
Geo 11.3 Area of Circles and Sectors
Quiz
•
9th - 11th Grade