Search Header Logo
Từ vựng  7

Từ vựng 7

Assessment

Presentation

Other

8th Grade

Practice Problem

Easy

Created by

Pham Hang

Used 88+ times

FREE Resource

0 Slides • 16 Questions

1

Multiple Choice

"Как" по-вьетнамски

1

tại sao?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

như thế nào?

2

Multiple Choice

"Кот" по-вьетнамски

1
2
Mèo
3
4
Chó

3

Multiple Choice

"Кто" по-вьетнамски

1

Ai?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

cái gì?

4

Multiple Choice

"банк" по-вьетнамски

1

trung tâm thương mại

2

cửa hàng

3
ngân hàng
4

rạp

5

Multiple Choice

"буква" по-вьетнамски

1

chữ cái

2

số

3

từ ngữ

4

từ ngữ

6

Multiple Choice

"окно" по-вьетнамски

1
cửa ra vào
2
cửa sổ
3
cửa chính
4

cửa

7

Multiple Choice

"комната" по-вьетнамски

1
phòng khách
2
phòng
3
phòng tắm
4
phòng ngủ

8

Multiple Choice

"молоко" по-вьетнамски

1
sữa
2
sữa chua
3

cà phê

4

nước

9

Multiple Choice

"дома" по-вьетнамски

1

nhà

2

ở trong nhà

3

ở đây

4

10

Multiple Choice

"много" по-вьетнамски

1

ít

2

to

3

4
nhiều

11

Multiple Choice

"мало" по-вьетнамски

1
ít
2
mới
3
không
4
nhiều

12

Multiple Choice

"когда" по-вьетнамски

1

ở đâu?

2

khi nào?

3

tại sao?

4

ai?

13

Multiple Choice

"Волга" по-вьетнамски

1
Sông Volga
2
Sông Hồng
3
Sông Mekong
4
Sông Amazon

14

Multiple Choice

"плохо" по-вьетнамски

1
khó
2
tốt
3
đẹp
4

tệ/xấu

15

Multiple Choice

"холодно" по-вьетнамски

1
khô
2
nóng
3
lạnh
4
mát

16

Multiple Choice

"погода" по-вьетнамски

1

khí tượng

2
thời tiết
3

lốc xoáy

4

mùa

"Как" по-вьетнамски

1

tại sao?

2

khi nào?

3

ở đâu?

4

như thế nào?

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 16

MULTIPLE CHOICE