Search Header Logo
Ôn tập 3 hàng a ka sa Hiragana

Ôn tập 3 hàng a ka sa Hiragana

Assessment

Presentation

•

Other

•

University

•

Practice Problem

•

Easy

Created by

Khanh Hồng

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 30 Questions

1

media

Ôn tập hàng 1, 2, 3:
- Hàng a
- Hàng ka
- Hàng sa

Ôn tập bảng chữ cái Hiragana

2

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: あ

1

a

2

o

3

ka

4

sa

3

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: う

1

u

2

i

3

ki

4

ku

4

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: お

1

a

2

o

3

ko

4

ka

5

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: か

1

ku

2

o

3

ko

4

ka

6

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: き

1

ku

2

ki

3

sa

4

ka

7

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: こ

1

u

2

ki

3

ko

4

sa

8

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: さ

1

u

2

ki

3

ko

4

sa

9

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: す

1

su

2

ki

3

ko

4

sa

10

Multiple Choice

Chữ này là chữ gì: そ

1

su

2

ki

3

so

4

sa

11

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: i

1

あ

2

い

3

う

4

え

12

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: i

1

あ

2

い

3

う

4

13

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: u

1

あ

2

い

3

う

4

お

14

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: ki

1

き

2

か

3

け

4

こ

15

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: ku

1

き

2

く

3

け

4

こ

16

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: ke

1

き

2

く

3

け

4

こ

17

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: shi

1

さ

2

す

3

し

4

そ

18

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: sa

1

さ

2

す

3

し

4

そ

19

Multiple Choice

Chữ này viết như thế nào: se

1

せ

2

す

3

さ

4

そ

20

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào: お

21

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào: う

22

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào:

23

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào: く

24

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào:こ

25

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào: け

26

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào: さ

27

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào: そ

28

Fill in the Blanks

Chữ này đọc như nào: せ

29

Multiple Select

Những từ nào thuộc hàng あ

1

き

2

か

3

い

4

け

30

Multiple Select

Những từ nào thuộc hàng か

1

お

2

こ

3

さ

4

け

31

Multiple Select

Những từ nào thuộc hàng さ

1

し

2

そ

3

こ

4

け

pattern-tertiary
media

Ôn tập hàng 1, 2, 3:
- Hàng a
- Hàng ka
- Hàng sa

Ôn tập bảng chữ cái Hiragana

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 31

SLIDE