
KIẾN THỨC NHẬP MÔN
Presentation
•
English
•
Professional Development
•
Hard
Thương Phạm
FREE Resource
2 Slides • 0 Questions
1
Subject: Chủ ngữ (S)
Verb: Động từ (V)
Objects: Tân ngữ (O)
Complements: Bổ ngữ (C)
Noun: Danh từ (N)
Adject: Tính từ (Adj)
Adverbs: Trạng từ (Adv)
Prepositions: Giới từ (prep)
Pronouns: Đại từ
Conjunctions: Liên từ (conj)
To-ifninitive (To V)
Gerunds (Ving) Danh động từ ( Ving còn có thể là V theo thì hiện tại tiếp diễn )
2
Đại từ trong tiếng anh là từ thay thế cho danh từ, được phân ra các loại chính. 5 loại chính được trình bày ở bảng bên dưới
| | | | | | | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | | | | | | |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
| | | | | | | |
Subject: Chủ ngữ (S)
Verb: Động từ (V)
Objects: Tân ngữ (O)
Complements: Bổ ngữ (C)
Noun: Danh từ (N)
Adject: Tính từ (Adj)
Adverbs: Trạng từ (Adv)
Prepositions: Giới từ (prep)
Pronouns: Đại từ
Conjunctions: Liên từ (conj)
To-ifninitive (To V)
Gerunds (Ving) Danh động từ ( Ving còn có thể là V theo thì hiện tại tiếp diễn )
Show answer
Auto Play
Slide 1 / 2
SLIDE
Similar Resources on Wayground
6 questions
Mini test 1 Vocabulary
Presentation
•
KG
3 questions
CLASS 26
Presentation
•
University
3 questions
Bài học không có tiêuchữ cái e đề
Presentation
•
KG
3 questions
KHÁM PHÁ BẮP NGO
Presentation
•
KG
3 questions
Làm chổi
Presentation
•
Professional Development
3 questions
BÉ VUI HỌC CÙNG CÔ
Presentation
•
KG
6 questions
Tổng quan chương trình Tiểu học
Presentation
•
Professional Development
6 questions
1st Lesson
Presentation
•
KG
Popular Resources on Wayground
10 questions
Safety Day 2026 – Student Review
Quiz
•
9th Grade
21 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
6th Grade
20 questions
Parts of Speech
Quiz
•
5th Grade
16 questions
Subject & Predicate
Quiz
•
5th Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
12 questions
Map Skills
Quiz
•
3rd Grade
22 questions
Continents and Oceans
Quiz
•
5th Grade
15 questions
Rounding Decimals
Quiz
•
5th Grade