Search Header Logo
第18課

第18課

Assessment

Presentation

World Languages

1st Grade

Hard

Created by

kinoko ss

FREE Resource

0 Slides • 63 Questions

1

Multiple Select

うんて

1

mua sắm

2

lái xe

3

sưu tầm

4

hát

2

Multiple Choice

しゅみは ギターを(     )です。

1

ひく

2

ひかない

3

ひくこと

4

ひいて

3

Multiple Select

あらいます

1

có thể

2

trao đổi

3

đặt chỗ

4

rửa

4

Multiple Choice

パンダを(     )見ることができません。

1

ずっと

2

なかなか

3

ぜひ

4

ゆっくり

5

Multiple Select

しゃちょう

1

quản lý

2

trưởng phòng

3

tổ trưởng

4

giám đốc

6

Multiple Choice

ここ(  )お金をかえることができます。

1

2

3

4

7

Multiple Select

しゅみ

1

sở thích

2

nhật kí

3

đàn

4

động vật

8

Multiple Choice

私は車(  )うんてんができます。

1

2

3

4

9

Multiple Select

ひきます

1

vứt

2

trao đổi

3

chơi

4

hát

10

Multiple Choice

おなかがいっぱいですから、もう食べることが(      )。

1

できます

2

できません

3

できることができます

4

できることができません

11

Multiple Select

おいのり

1

trượt tuyết

2

câu cá

3

cầu nguyện

4

khó mà

12

Multiple Choice

「(     )外国語を話すことができますか。」

「英語ができます。」

1

どう

2

どんな

3

どの

4

どれ

13

Multiple Select

なかなか

1

trong

2

khó mà

3

đặc biệt

4

thế á

14

Multiple Choice

(    )まえに、日本へいました。

1

一分

2

一年

3

一時

4

2時半

15

Multiple Select

すてます

1

lái

2

đặt chỗ

3

chơi

4

vứt

16

Multiple Choice

山田さんは中国語を(       )できます。

1

話します

2

話す

3

話すこと

4

話すことが

17

Multiple Select

どうぶつ

1

thế nào

2

thực vật

3

cây

4

động vật

18

Multiple Choice

私は日本のざっしを(     )できます。

1

読みます

2

読む

3

読むことが

4

読むことは

19

Multiple Select

đặc biệt là

1

なかなか

2

べつべつに

3

とくに

4

まえに

20

Multiple Choice

りょうりを(      )、手をあらってください。

1

はじめてから

2

はじめるまえに

3

はじめるまでに

4

はじめて

21

Multiple Select

sưu tầm

1

すてます

2

あつめます

3

ひきます

4

できます

22

Multiple Choice

休みに(   )うちへあそびに来てください。

1

なかなか

2

まっすぐ

3

ぜひ

4

おねがい

23

Multiple Select

nhất định

1

ぜひ

2

いたいです

3

とくに

4

まえに

24

Multiple Choice

朝 うちでコーヒーを(      )、会社へ行きます。

1

飲んでから

2

飲むまえに

3

飲むまでに

4

飲むまで

25

Multiple Select

có thể

1

あります

2

ひきます

3

よやくします

4

できます

26

Multiple Choice

インターネットでひこうきのチケットを(    )できます。

1

よやく

2

よやくする

3

よやくすることが

4

よやくすること

27

Multiple Select

trưởng phòng

1

かちょう

2

ぶちょう

3

かかり

4

しゃちょう

28

Multiple Choice

かんじ(  )50ぐらい書くこと(  )できます。

1

に・で

2

を・は

3

を・が

4

が・を

29

Multiple Select

mạng internet

1

メートル

2

メル

3

インタネット

4

インターネット

30

Multiple Choice

ホテルからくうこうまでバスで(        )。

1

行くことができます

2

行きことができます

3

行くことできます

4

行きできます

31

Multiple Select

tiền mặt

1

カード

2

きんえん

3

げんき

4

げんきん

32

Multiple Choice

日本へ(  )まえに、ベトナムで日本語を勉強しました。

1

来ます

2

来る

3

来て

4

来ない

33

Multiple Select

đặt chỗ

1

かえます

2

すてます

3

あつめます

4

よやくします

34

Multiple Choice

よる(          )、にっきをかきます。

1

ねてから

2

ねるまでに

3

ねる

4

ねるまえに

35

Multiple Select

rửa

1

はります

2

ぬぎます

3

あらいます

4

せんたくします

36

Multiple Choice

プールを(   )まえに、シャワーを(    )ください。

1

入らない・あびて

2

入る・あんで

3

入る・あびて

4

入る・あびない

37

Multiple Select

tổ trưởng

1

しゃちょう

2

かちょう

3

ぶちょう

4

かかり

38

Multiple Choice

サントスさんのしゅみはりょうりを(      )です。

1

しる

2

しること

3

作る

4

作ること

39

Multiple Choice

げんきん
1
Tiền mặt
2
Tiền
3
Tem
4
Thuốc lá

40

Multiple Choice

私のしゅみはえを書くことと(        )です。

1

写真をとります

2

写真をとる

3

写真をとること

4

写真をとることが

41

Multiple Choice

できます
1
Nộp
2
Có thể
3
Trả
4
Ấn

42

Multiple Choice

よやくします
1
Hẹn
2
Công việc
3
Mua vé
4
Đặt chỗ

43

Multiple Choice

かえます
1
Ấn
2
Có thể
3
Trả
4
Đổi

44

Multiple Choice

あつめます
1
Rửa
2
Sưu tầm
3
Trả
4
Đổi

45

Multiple Choice

しゅみ
1
Sở thích
2
Nhật ký
3
Giám đốc
4
Công việc

46

Multiple Choice

にっき
1
Sở thích
2
Nhật ký
3
Mua vé
4
Lái xe

47

Multiple Choice

しゃちょう
1
Trưởng phòng
2
Tổ trưởng
3
Hiệu trưởng
4
Giám đốc

48

Multiple Choice

うま
1
Con bò
2
Con ngựa
3
Con chó
4
Con mèo

49

Multiple Choice

ぜひ
1
Nhất định
2
Lại nữa
3
Sau đó
4
Hơn hẳn

50

Multiple Choice

それはおもしろいですね。
1
Tốt nhỉ
2
Thật không ạ 
3
Hay thật nhỉ
4
Xin thất lễ

51

Multiple Choice

ほんとうですか。
1
Tôi về rồi đây
2
Tốt nhỉ
3
Thật không ạ?
4
Xin thất lễ

52

Multiple Choice

Trưởng phòng
1
ぶちょう
2
かちょう
3
ぶうちょう
4
しゃちょう

53

Multiple Choice

Chơi (nhạc cụ)
1
かきます
2
ひきます
3
うたいます
4
いそぎます

54

Multiple Choice

cầu nguyện
1
いのり
2
ひく
3
ひいく
4
いのうり

55

Multiple Choice

Vứt, bỏ đi
1
うたいます
2
しります
3
いそぎます
4
すてます

56

Multiple Choice

Hát
1
いそぎます
2
いきます
3
ひきます
4
うたいます

57

Multiple Choice

Đàn piano
1
ピアノ
2
メート
3
ルギター
4
スイッチ

58

Multiple Choice

Mét
1
メトルー
2
メートル
3
ピアノ
4
メトル

59

Multiple Choice

Tổ trưởng
1
ぶちょう
2
しゃちょう
3
かちょ
4
かちょう

60

Multiple Choice

mãi mà
1
まだ
2
たいせつ
3
なかなか
4
ですから

61

Multiple Choice

Động vật
1
どうぶつ
2
どぶうつ
3
どぶつ
4
とうぶつ

62

Multiple Choice

Quan trọng
1
ですから
2
なかなか
3
まだ
4
たいせつ

63

Multiple Choice

Vì thế
1
ずっと
2
たいせつ
3
ですから
4
なかなか

うんて

1

mua sắm

2

lái xe

3

sưu tầm

4

hát

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 63

MULTIPLE SELECT