Search Header Logo
phrasal verb 4

phrasal verb 4

Assessment

Presentation

English

9th - 12th Grade

Practice Problem

Medium

Created by

Hạnh Đức

Used 2+ times

FREE Resource

5 Slides • 20 Questions

1

Keep up/pace with = catch up with

Keep on

Keep away

Keep in with

Theo kịp, đuổi kịp

 

Tiếp tục

Tránh xa

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai

2

Multiple Choice

Keep away

1

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai

2

Tránh xa

3

Theo kịp, đuổi kịp

4

Tiếp tục

3

Multiple Choice

Keep on

1

Hoãn

2

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai

3

Tiếp tục

4

Bật đèn, bật điện

4

Multiple Choice

Keep in with

1

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai

2

Tránh xa

3

Hoãn

4

Theo kịp, đuổi kịp

5

Multiple Choice

Keep up/pace with = catch up with

1

Theo kịp, đuổi kịp

2

Coi thường

3

Tiếp tục

4

dừng lại

6

Look up

Tra cứu

Look after = take care of

Chăm sóc

Look around

Ngó nghiêng, thăm thú

Look down on

Look up to

Coi thường

Kính trọng

Look at

Ngắm nhìn

7

Multiple Choice

Look after = take care of

1

Ngắm nhìn

2

Xem qua

3

Tra cứu

4

Chăm sóc

8

Multiple Choice

Look around

1

Coi thường

2

Tra cứu

3

Ngó nghiêng, thăm thú

4

Điều tra, xem xét

9

Multiple Choice

Look up to

1

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai

2

Kính trọng

3

Coi thường

4

Ngắm nhìn

10

Multiple Choice

Look down on

1

Coi thường

2

Ngó nghiêng, thăm thú

3

Kính trọng

4

Nhanh lên

11

Multiple Choice

Look up

1

Theo kịp, đuổi kịp

2

Tránh xa

3

Chăm sóc

4

Tra cứu

12

Multiple Choice

Look at

1

Tìm kiếm

2

Ngó nghiêng, thăm thú

3

Tiếp tục

4

Ngắm nhìn

13

Look for

Tìm kiếm

Look forward to

Mong chờ

Look into

Điều tra, xem xét

Look out (for)

Coi chừng, trông chừng

Look over

Xem qua

14

Multiple Choice

Look into

1

Điều tra, xem xét

2

Xem qua

3

Tìm kiếm

4

Tránh xa

15

Multiple Choice

Look out (for)

1

Chăm sóc

2

Mong chờ

3

Coi chừng, trông chừng

4

Xem qua

16

Multiple Choice

Look over

1

Ngắm nhìn

2

Xem qua

3

Tìm kiếm

4

Tra cứu

17

Multiple Choice

Look forward to

1

Mong chờ

2

Ngó nghiêng, thăm thú

3

Tra cứu

4

Điều tra, xem xét

18

Multiple Choice

Look for

1

Tìm kiếm

2

Ngó nghiêng, thăm thú

3

Xem qua

4

Ngắm nhìn

19

Lie down

Nằm nghỉ

Lay down

Đề ra

Mull over

Suy nghĩ kĩ

Make up for

Bù đắp cho

Make up

Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)

20

Multiple Choice

Make up for

1

Suy nghĩ kĩ

2

Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)

3

Bù đắp cho

4

Tạo nên bởi

21

Multiple Choice

Lie down

1

Đề ra

2

Nằm nghỉ

3

Suy nghĩ kĩ

4

Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)

22

Multiple Choice

Make up

1

Bắt đầu thực hiện một kế hoạch/ hành động

2

Lộ ra, ló ra, tung ra, phát hành

3

Đề ra

4

Trang điểm, bịa đặt, dựng chuyện, quyết định, làm hòa, chiếm (tỉ lệ, %)

23

Multiple Choice

Mull over

1

Suy nghĩ kĩ

2

Đề ra

3

Nằm nghỉ

4

lau, dọn dẹp

24

Multiple Choice

Lay down

1

Đề ra

2

Mong chờ

3

Nằm nghỉ

4

Bù đắp cho

25

​Xong rùi xong rùi, bbi đã làm xong hếc bài

Ngày mới cháy như fai faiii, iuuuuuuuuu

Keep up/pace with = catch up with

Keep on

Keep away

Keep in with

Theo kịp, đuổi kịp

 

Tiếp tục

Tránh xa

Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ai

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 25

SLIDE