Search Header Logo
từ vựng 40 41

từ vựng 40 41

Assessment

Presentation

•

World Languages

•

University

•

Hard

Created by

2 1

FREE Resource

1 Slide • 29 Questions

1

từ vựng 40 41

By Hà Trần

2

Multiple Choice

かぞえます

1

đếm

2

x

3

đo, cân

4

vừa cỡ

3

Multiple Choice

はかります

1

xác nhận

2

đo,cân

3

đếm

4

vừa cỡ

4

Multiple Choice

たしかめます

1

vừa cỡ

2

cân, đo

3

đếm

4

xác nhận

5

Multiple Choice

「サイズが」あいます

1

đếm

2

vừa cỡ

3

đo, cân

4

xác nhận

6

Multiple Choice

しゅっぱつします

1

đến

2

say rượu

3

xuât phát

4

thuận lợi

7

Multiple Choice

とうちゃくします

1

đến

2

xuất phát

3

say rượu

4

thuận lợi

8

Multiple Choice

よいます

1

vừa cỡ

2

đo, cân

3

xác nhận

4

say rượu

9

Multiple Choice

うまく いきます

1

xuất phát

2

thuận lợi

3

đến

4

xác nhận

10

Multiple Choice

「もんだいが」でます

1

có nội dung câu hỏi thi

2

say rượu

3

vừa cỡ

4

thuận lợi

11

Multiple Choice

そうだんします

1

có nội dung thi

2

thuận lợi

3

nói chuyện, thảo luận

4

cần thiết

12

Multiple Choice

ひつよう「な」

1

say rượu

2

cần thiết

3

đến

4

xuất phát

13

Multiple Choice

てんきよほう

1

cần thiết

2

nói chuyện, thảo luận

3

thuận lợi

4

dự báo thời tiết

14

Multiple Choice

ぼうねんかい

1

tiệc tất niên

2

tiệc đầu năm

3

buổi phát biểu

4

cuộc thi

15

Multiple Choice

しんねんかい

1

tiệc tất niên

2

tiệc đầu năm

3

buổi phát biểu

4

c

16

Multiple Choice

にじかい

1

tiệc tất niên

2

tiệc đầu năm

3

tăng hai

4

cuộc thi

17

Multiple Choice

はっぴようかい

1

tiệc tất niên

2

tiệc đầu năm

3

cuộc thi

4

buổi phát biểu

18

Multiple Choice

たいかい

1

tiệc tất niên

2

tiệc đầu năm

3

tăng hai

4

cuộc thi

19

Multiple Choice

マラソン

1

ma-ra- tông

2

cuộc thi

3

tăng hai

4

có nội dung câu hỏi

20

Multiple Choice

コンテスト

1

cuộc thi

2

buổi phát biểu

3

đến

4

xuất p

21

Multiple Choice

おもて

1

mặt trái

2

mặt phải

3

sai sót

4

vết thương

22

Multiple Choice

うら

1

mặt trái

2

mặt phải

3

cuộc thi

4

cần thiết

23

Multiple Choice

まちがい

1

mặt phải

2

mặt trái

3

sai sót

4

vết thương

24

Multiple Choice

きず

1

vết thương

2

mặt phải

3

mặt trái

4

c

25

Multiple Choice

ズボン

1

áo

2

quần

3

chiều cao

4

chiều dài

26

Multiple Choice

「お」としより

1

sai sót

2

vết thương

3

người già

4

cuộc thi

27

Multiple Choice

ながさ

1

chiều dài

2

trọng lượng

3

chiều cao

4

kích thước

28

Multiple Choice

おもさ

1

chiều dài

2

trọng lượng

3

chiều cao

4

kích thước

29

Multiple Choice

たかさ

1

chiều dài

2

trọng lượng

3

chiều cao

4

kích thước

30

Multiple Choice

おおきさ

1

chiều dài

2

trọng lượng

3

chiều cao

4

kích thước

pattern-tertiary
từ vựng 40 41

By Hà Trần

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

SLIDE