Search Header Logo
Thi tìm từ

Thi tìm từ

Assessment

Presentation

Other

4th - 6th Grade

Medium

Created by

Thành Đỗ

Used 3+ times

FREE Resource

1 Slide • 14 Questions

1

Thi tìm từ

By Đỗ Thành Công

2

Multiple Choice

Tìm từ đồng nghĩa với từ : mong manh.

1

Mỏng manh

2

Lưa thưa

3

lóng lánh

4

lướt thướt

3

Multiple Choice

Tìm từ đồng nghĩa với từ : mua.

1

Tậu

2

Bán

3

Buôn làng

4

Mưa rơi

4

Multiple Select

Tìm từ đồng nghĩa với từ: muôn đời.

1

Thiên cổ

2

Vạn đại

3

Nhiều người

4

Nhiều

5

Open Ended

Bạn được bao nhiêu điểm Thi Tiếng Việt Cuối kỳ 1?

Mình chỉ được 9 thôi

6

Fill in the Blanks

Type answer...

7

Multiple Select

Tìm từ đồng nghĩa từ : nghèo.

1

Bần hàn

2

Giàu sang

3

Bần tiện

4

Thịnh v

8

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa từ:Bi động

1

Bi quan

2

Viên bi

3

Chủ động

4

Động đất

9

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa từ:Cảm tính

1

Cảm nhận

2

Lí tính

3

Tính toán

4

Cảm giác

10

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa từ:Lý luận

1

Lý sự

2

Vật Lý

3

Thực tiễn

4

Luật sư

11

Multiple Choice

Tìm từ trái nghĩa từ:Khẳng định

1

Phủ định

2

Định luật

3

Định làm

4

Định chơi

12

Multiple Choice

Câu nào là câu ghép?

(1)Con ong nó lượn vườn cà

(2)Hỏi thăm cu tí có nhà hay không.

1

Câu 1.

2

Câu 2.

3

Không có câu ghép.

13

Multiple Select

Từ nào sau đây là từ láy?(Chọn nhiều đáp án)

1

Phù du

2

Nòng nọc

3

Con cò

4

Tung tích

14

Multiple Choice

Từ viết đúng chính tả là:

(Các bạn chú ý phần gạch chân nhé,đấy là gợi ý đấy)

1

Rằn vặt

2

Cây rương xỉ

3

Dai dẳng

4

Gia xúc

15

Multiple Select

Tìm các cặp từ hô ứng:

1

Càng...càng

2

Đến đâu...đến đó

3

Không những...mà còn...

4

Giá...thì...

Thi tìm từ

By Đỗ Thành Công

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 15

SLIDE