Search Header Logo
Ôn tập các phép tính cộng, trừ trong phạm vi 100 000

Ôn tập các phép tính cộng, trừ trong phạm vi 100 000

Assessment

Presentation

•

Mathematics

•

3rd Grade

•

Medium

Created by

nguyenvuhuyen trang

Used 12+ times

FREE Resource

5 Slides • 25 Questions

1

Ôn tập các phép tính cộng, trừ trong phạm vi 100 000

Slide image

2

Phép cộng

SỐ HẠNG + SỐ HẠNG = TỔNG

3

Multiple Choice

Đọc tên thành phần của phép tính cộng

1

Số hạng, Tổng

2

Số hạng, Hiệu

3

Số bị trừ, Số trừ, Tổng

4

Số bị trừ, Số trừ, Hiệu

4

Multiple Choice

Lưu ý khi thực hiện phép tính cộng

1

Đặt tính thẳng hàng, cột

2

Tính theo thứ tự từ phải qua trái

3

Đặt tính thẳng hàng, tính theo thứ tự từ phải qua trái

4

Tính theo thứ tự từ trái qua phải

5

Vận dụng

Chúng ta cùng thực hành nhé!!

6

Multiple Choice

38246 + 7539

1

45758

2

45785

3

45875

4

45587

7

Multiple Choice

27864 + 8026

1

35890

2

35980

3

35908

4

35809

8

Multiple Choice

75318 + 7138

1

82465

2

82654

3

82456

4

82564

9

Multiple Choice

37264 + 25328

1

62592

2

62529

3

62258

4

62952

10

Multiple Choice

2000 + 4000

1

600

2

6000

3

60000

4

60

11

Multiple Choice

897 + 7103

1

8008

2

8080

3

800

4

8000

12

Multiple Choice

8942 + 5457 + 105

1

14505

2

14504

3

14054

4

14405

13

Multiple Choice

9090 + 505 + 807

1

10204

2

10042

3

10402

4

10024

14

Multiple Choice

30000 + (20000 + 40000)

1

80000

2

8000

3

90000

4

9000

15

Multiple Choice

67426 + 7358

1

74784

2

74748

3

74788

4

74744

16

Multiple Choice

28439 + 34256

1

69659

2

62695

3

62695

4

62596

17

Multiple Choice

64217 + 19547

1

83467

2

83476

3

83674

4

83764

18

Multiple Choice

Muốn tìm Số hạng chưa biết, ta lấy ...

1

Tổng - Số hạng (đã biết)

2

Tổng + Số hạng (đã biết)

3

Số hạng + Số hạng

19

Multiple Choice

1996 + x = 2002

1

6

2

66

3

8

4

80

20

Multiple Choice

8000 + 80 + 8

1

8088

2

8808

3

8080

4

80088

21

Multiple Choice

2000 + 20

1

2020

2

2002

3

2200

4

20002

22

Phép trừ

Số bị trừ - Số trừ = Hiệu

23

Multiple Choice

62970 - 5958

1

57012

2

57021

3

57120

4

57210

24

Multiple Choice

96851 - 67825

1

29025

2

29026

3

29027

4

29028

25

Multiple Choice

18000 - (4000 - 3000)

1

1700

2

11000

3

17000

4

1100

26

Multiple Choice

18000 - 4000 - 3000

1

11000

2

110000

3

1100

4

110

27

Multiple Choice

5000 - 75

1

4905

2

4935

3

4915

4

4925

28

Multiple Choice

9562 - 3836

1

5761

2

5716

3

5762

4

5726

29

Multiple Choice

99900 - 9789

1

90111

2

9011

3

90011

4

90110

30

Chúng ta đã hoàn thiện

Hãy cùng kiểm tra nhé!!

pattern-tertiary

Ôn tập các phép tính cộng, trừ trong phạm vi 100 000

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 30

SLIDE