Search Header Logo
MỘT SỐ LỖI VẢI THƯỜNG GẶP

MỘT SỐ LỖI VẢI THƯỜNG GẶP

Assessment

Presentation

•

Fun, English, Special Education

•

KG

•

Medium

Created by

Dung Kathryn

Used 2+ times

FREE Resource

1 Slide • 13 Questions

1

MỘT SỐ LỖI VẢI THƯỜNG GẶP

Slide image

2

Multiple Choice

Question image

Bức ảnh trên thể hiện lỗi gì của vải?

1

scatch

2

snagging

3

shading

4

crease

3

Multiple Choice

Từ nào sau đây chỉ nghĩa "vải ố vàng"?

1

fabric hole

2

fabric color

3

fabric yellowrist

4

fabric defect

4

Multiple Select

Hãy chọn nghĩa đúng của cặp từ "bleeding-fading"

1

"phai màu-lem màu"

2

"lem màu-phai màu"

5

Fill in the Blanks

Từ "Contamination" chỉ lỗi gid của vải?

Type answer...

6

Multiple Select

Chọn nghĩa tiếng Anh của cặp từ "Lỗ vải-Lỗ kim".

1

"Fabric hole-Needle hole"

2

"Needle hole-Fabric hole"

3

"Fabric press-Fabric defect"

4

"Fabric defect-Fabric press"

7

Fill in the Blanks

media image

Bức ảnh trên chỉ lỗi gì của vải?

(Viết cả từ tiếng Anh và nghĩa tiếng Việt)

Type answer...

8

Fill in the Blanks

media image

Viết từ tiếng Anh chỉ lỗi "vải bị xù"?

Type answer...

9

Multiple Choice

Hãy chọn đúng thứ tự nghĩa của các từ "vải bị cháy-vải bị xù-trầy vải"?

1

"scatch-pilling-burn"

2

"Burn-scatch-pilling"

3

"Pilling-scatch-burn"

4

"Burn-pilling-scatch

10

Multiple Select

Từ nào sau đây chỉ lỗi " Lỗ kim"?

1

Fabric hole

2

Needle hole

3

Snagging

4

Pilling

11

Open Ended

Nhập 5 từ vựng mà bạn thích nhất sau bài học?

12

Multiple Select

Từ nào sau đây có nghĩa "Lỗi vải bị ép hằn vết"

1

Fabric press

2

Iron press

13

Fill in the Blanks

media image

Nhập từ tiếng Anh chỉ lỗi "nhiễm sợi"?

Type answer...

14

Multiple Choice

Từ nào sau đây chỉ lỗi "se sợi khác màu"

1

Fabric defect

2

Needle hole

3

Iron press

4

Flying yand

pattern-tertiary

MỘT SỐ LỖI VẢI THƯỜNG GẶP

Slide image

Show answer

Auto Play

Slide 1 / 14

SLIDE