

Chap 10
Flashcard
•
Science
•
University
•
Practice Problem
•
Hard
Bành Lăng
FREE Resource
Student preview

40 questions
Show all answers
1.
FLASHCARD QUESTION
Front
Nội tạng nào là nơi sản xuất tinh trùng chính?
Back
Tinh hoàn
Answer explanation
Tinh hoàn là cơ quan chính sản xuất tinh trùng trong cơ thể nam giới. Mào tinh và ống dẫn tinh chỉ có vai trò lưu trữ và vận chuyển tinh trùng, trong khi tuyến tiền liệt sản xuất dịch cho tinh dịch.
2.
FLASHCARD QUESTION
Front
Bộ phận nào lưu trữ và giúp tinh trùng phát triển sau khi tinh hoàn tạo ra?
Back
Mào tinh
Answer explanation
Mào tinh là bộ phận lưu trữ và giúp tinh trùng phát triển sau khi được sản xuất tại tinh hoàn. Nó đóng vai trò quan trọng trong quá trình trưởng thành của tinh trùng trước khi chúng được phóng ra.
3.
FLASHCARD QUESTION
Front
Hormone nào do tuyến yên trước tiết để kích thích sự rụng trứng và bài tiết steroid sinh dục?
Back
LH
Answer explanation
Hormone LH (Luteinizing Hormone) do tuyến yên trước tiết ra để kích thích sự rụng trứng và bài tiết steroid sinh dục. Prolactin chủ yếu liên quan đến sữa, TSH kích thích tuyến giáp, và oxytocin liên quan đến co bóp tử cung.
4.
FLASHCARD QUESTION
Front
Hormone nào dưới đây là chính trong giai đoạn hoàng thể, giúp duy trì nội mạc tử cung?
Back
Progesteron
Answer explanation
Progesteron là hormone chính trong giai đoạn hoàng thể, có vai trò quan trọng trong việc duy trì nội mạc tử cung, giúp chuẩn bị cho sự cấy ghép của phôi. Estrogen cũng có vai trò nhưng không chính như progesteron.
5.
FLASHCARD QUESTION
Front
Inhibin có chức năng chính là gì?
Back
Ức chế bài tiết FSH
Answer explanation
Inhibin có chức năng chính là ức chế bài tiết hormone FSH (Follicle Stimulating Hormone), giúp điều hòa quá trình sinh sản và phát triển nang trứng ở phụ nữ, cũng như tinh trùng ở nam giới.
6.
FLASHCARD QUESTION
Front
Trong quá trình thụ tinh, vị trí thường gặp nơi gặp nhau giữa tinh trùng và noãn là:
Back
1/3 ngoài vòi tử cung
Answer explanation
Trong quá trình thụ tinh, tinh trùng thường gặp noãn ở 1/3 ngoài vòi tử cung, nơi có điều kiện thuận lợi cho việc thụ tinh diễn ra. Các vị trí khác như buồng tử cung hay khoang phúc mạc không phải là nơi gặp gỡ chính.
7.
FLASHCARD QUESTION
Front
Sau khi thụ tinh, phôi di chuyển vào tử cung và làm tổ vào khoảng:
Back
Sau ~3–4 ngày
Answer explanation
Sau khi thụ tinh, phôi mất khoảng 3-4 ngày để di chuyển vào tử cung và làm tổ. Do đó, lựa chọn đúng là 'Sau ~3–4 ngày'.
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?
Similar Resources on Wayground
35 questions
종합 한국어 - 4과: 생활 정보
Flashcard
•
University
37 questions
n4 bài 29 từ vựng
Flashcard
•
KG - University
37 questions
Untitled Flashcards
Flashcard
•
University
37 questions
Lesson 9 Intermediate Ms Hallie
Flashcard
•
KG
38 questions
Chinese Vocabulary Flashcards
Flashcard
•
University
32 questions
[FOUND] U3 - LIS - HW
Flashcard
•
KG - University
32 questions
Flashcard về hoạt động đối ngoại của Việt Nam
Flashcard
•
KG
30 questions
Câu hỏi về hoạch định chiến lược
Flashcard
•
University
Popular Resources on Wayground
15 questions
Fractions on a Number Line
Quiz
•
3rd Grade
20 questions
Equivalent Fractions
Quiz
•
3rd Grade
25 questions
Multiplication Facts
Quiz
•
5th Grade
29 questions
Alg. 1 Section 5.1 Coordinate Plane
Quiz
•
9th Grade
22 questions
fractions
Quiz
•
3rd Grade
11 questions
FOREST Effective communication
Lesson
•
KG
20 questions
Main Idea and Details
Quiz
•
5th Grade
20 questions
Context Clues
Quiz
•
6th Grade
Discover more resources for Science
12 questions
IREAD Week 4 - Review
Quiz
•
3rd Grade - University
7 questions
Fragments, Run-ons, and Complete Sentences
Interactive video
•
4th Grade - University
7 questions
Renewable and Nonrenewable Resources
Interactive video
•
4th Grade - University
10 questions
DNA Structure and Replication: Crash Course Biology
Interactive video
•
11th Grade - University
5 questions
Inherited and Acquired Traits of Animals
Interactive video
•
4th Grade - University
5 questions
Examining Theme
Interactive video
•
4th Grade - University
20 questions
Implicit vs. Explicit
Quiz
•
6th Grade - University
7 questions
Comparing Fractions
Interactive video
•
1st Grade - University